base 2
/beɪs 2/Danh từ
- Từ đồng nghĩa của nhị phân (“hệ đếm cơ số 2 tính từ, chỉ sử dụng các chữ số 0 và 1”).Synonym of binary (“the bijective base-2 numeral system, which uses only the digits 0 and 1”).Từ đồng nghĩa:binary
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “base 2” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish